Camera iRAYPLE công nghiệp là lựa chọn để xây dựng hệ thống Machine Vision phục vụ kiểm tra sản phẩm, đo kích thước, định vị và đọc mã trên dây chuyền. Bài viết tổng hợp các model tiêu biểu trong cùng một trang, giúp kỹ sư so sánh độ phân giải, tốc độ và giao tiếp trước khi lựa chọn.
Camera iRAYPLE là gì?
iRAYPLE là thương hiệu thiết bị thị giác máy của Zhejiang HuaRay Technology Co., Ltd. Các model area scan trong bài thu ảnh hai chiều để đưa về máy tính xử lý. Một hệ thống kiểm tra hoàn chỉnh cần kết hợp camera, ống kính, đèn chiếu sáng, phần mềm và tín hiệu đồng bộ phù hợp với sản phẩm.
Bảng model camera iRAYPLE tiêu biểu
Thông số dưới đây được đối chiếu với datasheet chính thức của hãng. Mono là ảnh đơn sắc; Color là ảnh màu. Tốc độ thực tế phụ thuộc định dạng ảnh, thời gian phơi sáng, ROI và cấu hình truyền dữ liệu.
| Model | Độ phân giải | Ảnh / màn trập | Giao tiếp | Tốc độ theo datasheet |
|---|---|---|---|---|
| AH5508MU000E | 5 MP — 2448 × 2048 | Mono / Global | USB 3.0 | 75 fps ở Mono8 |
| AH5508CU000E | 5 MP — 2448 × 2048 | Color / Global | USB 3.0 | 75 fps ở Bayer RG8 |
| AH7500MG000E | 5 MP — 2448 × 2048 | Mono / Global | GigE, PoE | 24 fps; 36 fps ở Compression Mode Burst |
| AH7A20MG000E | 12 MP — 4096 × 3000 | Mono / Global | GigE, PoE | 9,9 fps; 16 fps ở Compression Mode Burst |
| AH3B00MG000E | 20 MP — 5472 × 3648 | Mono / Rolling, Global Reset Release | GigE, PoE | 5,9 fps; 10 fps ở Compression Mode Burst |
Các model trên sử dụng ngàm C-mount. AH5508MU000E và AH5508CU000E có cảm biến 2/3 inch; AH7500MG000E sử dụng Sony IMX264 2/3 inch; AH7A20MG000E sử dụng Sony IMX304 1.1 inch; AH3B00MG000E sử dụng Sony IMX183 1 inch. Cần chọn lens có vòng ảnh và khả năng phân giải phù hợp với cảm biến.
Chọn camera 5 MP, 12 MP hay 20 MP?
Camera iRAYPLE 5 MP cho kiểm tra thông dụng
Nhóm 5 MP là điểm khởi đầu để thử nghiệm kiểm tra có/không có linh kiện, vị trí lắp ráp, tem nhãn và đọc mã. AH5508MU000E phù hợp để khảo sát khi ưu tiên ảnh đơn sắc và USB 3.0; AH5508CU000E dành cho bài toán cần thông tin màu. AH7500MG000E là phương án GigE/PoE cần xem xét khi bố trí camera trong mạng thu ảnh.
Camera iRAYPLE 12 MP cho vùng nhìn rộng và chi tiết nhỏ
AH7A20MG000E cung cấp 4096 pixel theo chiều ngang. Khi cùng trường nhìn, số pixel lớn hơn giúp lấy mẫu chi tiết dày hơn. Cần cân đối chu kỳ chụp với tốc độ truyền ảnh và thời gian xử lý; độ phân giải cao không tự bảo đảm độ chính xác đo.
Camera iRAYPLE 20 MP cho ảnh nhiều chi tiết
AH3B00MG000E phù hợp để khảo sát bài toán cần ảnh nhiều chi tiết ở tốc độ vừa phải hoặc sản phẩm dừng tại vị trí chụp. Model này dùng Rolling/Global Reset Release, không nên coi là tương đương Global Shutter. Với sản phẩm chuyển động, cần kiểm tra ảnh thử, phương án đèn strobe và đồng bộ trước khi chốt cấu hình.
Ứng dụng Machine Vision trong nhà máy
- Kiểm tra ngoại quan: xây dựng thuật toán phát hiện thiếu linh kiện, sai vị trí, vết xước hoặc lỗi bề mặt theo mẫu thực tế.
- Đo kích thước: đo khoảng cách, khe hở và vị trí sau khi hiệu chuẩn; yêu cầu chính xác cao cần đánh giá lens, gá cơ khí và độ lặp lại.
- Đọc QR Code và Data Matrix: kết hợp camera với phần mềm giải mã để truy xuất sản phẩm. Giải mã thành công không đồng nghĩa đạt cấp chất lượng ISO/IEC 15415; việc chấm cấp cần quy trình và điều kiện kiểm định phù hợp.
- Định vị robot: xác định tọa độ chi tiết sau khi hiệu chuẩn quan hệ camera và robot.
- Lưu ảnh và dữ liệu: thiết kế phần mềm lưu ảnh OK/NG, kết quả kiểm tra và dữ liệu truy xuất theo yêu cầu dây chuyền.
USB 3.0 hay GigE/PoE?
USB 3.0: cân nhắc cho hệ thống camera đặt gần máy tính; chọn cáp và bộ điều khiển USB phù hợp để truyền ảnh ổn định. GigE/PoE: thuận tiện cho bố trí qua Ethernet; PoE cần thiết bị cấp nguồn tương thích. Khi dùng nhiều camera, cần tính tổng băng thông và cấu hình mạng thu ảnh.
Các model được liệt kê hỗ trợ Software Trigger, Hardware Trigger và Free Run. Khi lấy tín hiệu từ PLC hoặc sensor, phải kiểm tra sơ đồ chân và đặc tính điện của I/O theo manual từng model trước khi đấu nối.
Thông tin cần chuẩn bị để chọn camera
- Kích thước sản phẩm và trường nhìn FOV cần chụp.
- Kích thước lỗi nhỏ nhất, dung sai đo và tiêu chí OK/NG.
- Sản phẩm đứng yên hay chuyển động; tốc độ băng tải và chu kỳ kiểm tra.
- Khoảng cách làm việc WD, không gian gá và độ thay đổi chiều cao.
- Yêu cầu ảnh màu/đơn sắc, giao tiếp, máy tính và phần mềm hiện có.
Ví dụ, FOV ngang 200 mm với ảnh rộng 2448 pixel có mức lấy mẫu khoảng 0,082 mm/pixel. Đây là tỷ lệ hình học sơ bộ, không phải cam kết độ chính xác; khả năng nhận lỗi còn phụ thuộc kích thước lỗi tính theo pixel, độ tương phản, lens và ánh sáng.
Câu hỏi thường gặp về camera iRAYPLE
Có thể dùng camera iRAYPLE với phần mềm thị giác máy khác không?
Cần kiểm tra giao tiếp và chuẩn thu ảnh mà phần mềm hỗ trợ, cùng driver/SDK và phiên bản sử dụng. Nên thử kết nối, trigger và truyền ảnh trên cấu hình thực tế trước khi tích hợp.
Camera 20 MP có luôn tốt hơn camera 5 MP không?
Không. Cấu hình cần đáp ứng mức chi tiết và chu kỳ kiểm tra. Ảnh lớn hơn tăng lượng dữ liệu và thời gian xử lý; lens và ánh sáng vẫn quyết định chất lượng ảnh.
Làm thế nào để nhận tư vấn và báo giá?
Gửi model quan tâm, số lượng, ảnh mẫu sản phẩm, FOV, WD và tốc độ dây chuyền để SYSWIN VINA trao đổi cấu hình. Giá và thời gian cung cấp cần xác nhận theo từng yêu cầu.
Liên hệ SYSWIN VINA
Để trao đổi về camera iRAYPLE và hệ thống kiểm tra Machine Vision, liên hệ SYSWIN VINA: Hotline 0377 001 577 — Điện thoại 0962 720 692 — Email Syswinvina@gmail.com.

Bình luận